- Du học Hàn Quốc
- Văn hóa & Ngôn ngữ HQ
- Tìm hiểu Du học HQ
- Chọn trường & Ngành học HQ
- Chuẩn bị hồ sơ du học HQ
- Xin Visa du học HQ
- Tìm chỗ ở tại HQ
- Tìm việc làm tại HQ
- Blog Hàn Quốc
Đại Học Quốc Gia Seoul (SNU) – 서울대학교
Đại Học Quốc Gia Seoul (SNU) – 서울대학교 là ngôi trường biểu tượng cho sự thành đạt, trí tuệ và quyền lực. Nằm trong bộ ba “SKY” sát hạch (SNU, Korea Uni, Yonsei). SNU chính là điểm đến mơ ước của mọi sinh viên ưu tú khi nghĩ về con đường du học Hàn Quốc.
Giới thiệu về trường Đại học Quốc Gia Seoul (SNU)
| Tên tiếng Hàn: | 서울대학교 |
| Tên tiếng Anh: | Seoul National University |
| Năm thành lập: | 1946 |
| Số lượng sinh viên: | 29,000 Sinh viên |
| Học phí tiếng Hàn: | 6,600,000 KRW – 7,200,000 KRW/ năm |
| Ký túc xá: | 850,000 – 1,000,000 KRW/ kỳ |
| Địa chỉ: | 1 Gwanak-ro, Gwanak, Seoul, Hàn Quốc |
| Website: | www.snu.ac.kr |
Đại Học Quốc Gia Seoul được thành lập vào ngày 27 tháng 8 năm 1946 ngay sau khi Hàn Quốc giành độc lập. SNU là trường đại học quốc gia đầu tiên và cũng là hình mẫu lý tưởng cho toàn bộ hệ thống giáo dục đại học tại Hàn Quốc. Trường luôn giữ được vị trí số 1 tại Hàn Quốc và nằm trong Top những trường đại học tốt nhất thế giới (QS World University Rankings). Đây là trường đại học quốc gia toàn diện đầu tiên của Hàn Quốc, với sứ mệnh đào tạo nhân tài tinh hoa cho đất nước.
Xếp hạng quốc tế theo thống kê gần nhất 2025 – 2026
Đại học Quốc Gia Seoul luôn dẫn đầu các trường đại học Hàn Quốc và nằm trong nhóm Top thế giới:
- QS World University Rankings 2026: Hạng 38 thế giới (Top 1 Hàn Quốc)
- The world University Rankings 2026: Hạng 58 thế giới
- QS Asia University Rankings 2025: Hạng 18 châu Á
- The Asia University Rankings 2025: Hạng 15 châu Á
Trường đặc biệt mạnh ở nhiều lĩnh vực như: Kỹ thuật, Khoa học xã hội, Y học, Luật, Kinh doanh và Nghệ thuật & Nhân văn.
Cơ cấu tổ chức và quy mô của trường SNU
- Số lượng sinh viên: khoảng 29,000 ~ 31,500 sinh viên (trong đó khoảng 16,000 ~ 17,000 sinh viên đại học và tương đương sau đại học). Có khoảng 2,000 ~ 3,200 sinh viên quốc tế từ hơn 80 quốc gia.
- Giảng viên: Hơn 6,300 người (trong đó khoảng 1,600 giáo sư chính thức)
- Cơ cấu: 16 khoa cho bậc đại học, cung cấp khoảng 83 – 85 chương trình cử nhân. 1 trường cao học với hàng trăm chương trình thạc sĩ và tiến sĩ. 9-11 trường sau đại học chuyên ngành như: Luật, Y khoa, Quản trị kinh doanh, Quan hệ Quốc tế, Nha khoa, Công nghệ hội tụ,..
SNU với ngôn ngữ giảng dạy chính là tiếng Hàn, nhưng khoảng 10% – 20% các môn (đặc biệt ở Khoa kỹ thuật và kinh doanh) được dạy bằng tiếng Anh.
Khuôn viên trường đại học Quốc gia Seoul
- Gwanak Campus (chính): Nằm ở quân Gwanak, Seoul – Khuôn viên rộng lớn và hiện đại nhất (hơn 4,000,000m²).
- Các campus khác: Yeongeon (Y khoa), Pyeongchang (Nông nghiệp và một số chương trình khác).
Khuôn viên Gwanak được ví như một thành phố đại học với thư viện khổng lồ (hơn 5 triệu cuốn sách), các viện nghiên cứu, ký túc xá, trung tâm thể thao và cảnh quan thiên nhiên đẹp.
Điểm nổi bật về trường SNU
- Là trường công lập quốc gia nên học phí tương đối phải chăng so với các trường tư thực top đầu Hàn Quốc (học phí giống nhau cho sinh viên trong và ngoài nước, tùy theo ngành)
- Môi trường nghiên cứu mạnh mẽ, nhiều công trình được công bố trên các tạp chí quốc tế uy ín
- Tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp rất cao, cựu sinh viên giữ nhiều vị trí lãnh đạo quan trọng trong chính phủ, doanh nghiệp lớn (Samsung, Hyundai, LG,..) và giới học thuật.
- Chương trình trao đổi quốc tế phong phú với hàng trăm trường đại học đối tác trên thế giới.
Chương trình đào tạo tiếng Hàn tạo bước đệm vững chắc
Chương trình Regular Korean Language & Culture Program do KLEC (Korean Language Education Center) thuộc LEI (Language Education Institute) của trường tổ chức là một trong những chương trình đào tạo tiếng Hàn uy tín nhất Hàn Quốc. Đây là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên quốc tế muốn xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc trước khi nhập học đại học hoặc sau đại học tại SNU, hoặc chỉ đơn thuần nâng cao kỹ năng giao tiếp và hiểu biết văn hóa.
Chương trình đào tạo:
- Thời lượng: Mỗi khóa 10 tuần ~ khoảng 3 tháng, học 5 ngày/ tuần từ thứ 2 đến thứ 6
- Số giờ học: Khoảng 200 giờ/ khóa (4 giờ/ ngày).
- Cấp độ: Từ level 1 (Sơ cấp) đến Level 6 (cao cấp). Học viên mới sẽ làm bài kiểm tra xếp lớp trước khi bắt đầu.
- Lớp học nhỏ (12 – 15 học viên/ lớp), tập trung toàn diện 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, ngữ pháp, từ vựng, cùng các hoạt động văn hóa Hàn Quốc.
- Có 4 kỳ/ năm: Xuân (tháng 3), Hè (tháng 6), Thu (tháng 9), Đông (tháng 12)
Học phí khóa đào tạo tiếng Hàn:
- Lớp buổi sáng (09:00 ~ 13:00): 1.800.000 KRW/ khóa 10 tuần (~ 7.200.000 KRW/ năm)
- Lớp buổi chiều (13:30 ~ 17:20): 1.650.000 KRW/ khóa 10 tuần (6.600.000KRW/năm)
- Lớp cao cấp chuyên sâu: Khoảng 1.450.000 KRW/ khóa
- Lệ phí nộp đơn khoảng 60,000 – 100,000KRW (không hoàn lại)
Học bổng và cơ hội hỗ trợ:
- Học viên hoàn thành 5 cấp độ liên tiếp và nhận giải thành tích xuất sắc + chuyên cần 5 lần sẽ được miễn 100% học phí khóa tiếp theo.
- Học bổng nhỏ: Khoảng 300.000KRW cho học viên có thành tích cao (do giáo viên đề cử)
- Không có học bổng lớn bao phủ toàn bộ chương trình, hầu hết học viên tự chi trả hoặc kết hợp với visa D-4
Lợi ích khi học ngôn ngữ tiếng Hàn tại trường Đại học Quốc Gia Seoul
- Bạn được học ngay trong khuôn viên đại học quốc gia hàng đầu, tiếp cận thư viện, cơ sở vật chất và không khí học thuật đỉnh cao.
- Tham gia chương trình Buddy kết nối 1:1 với sinh viên SNU để luyện nói và khám phá cuộc sống sinh viên Hàn Quốc.
- Dễ dàng xin visa D-4 (visa du học ngôn ngữ) và có ký túc xá trong khuôn viên trường (ưu tiên theo thứ tự đăng ký).
- Nhiều sinh viên sau khi hoàn thành 1- 2 năm tại KLEC và đạt TOPIK cấp 3 – 4 đã thành công chuyển tiếp lên hệ đại học hoặc sau đại học.
Chương trình đào tạo hệ đại học của Đại học Quốc Gia Seoul
Đại học Quốc gia Seoul sở hữu 16 cao đẳng với khoảng 83 chương trình cử nhân đa dạng, bao quát hầu hết các lĩnh vực từ Nhân văn, mXã hội, Kinh doanh đến Kỹ thuật, Khoa học tự nhiên, Y khoa và Nghệ thuật.
Chương trình cử nhân kéo dài 4 năm ( 130 – 140 tín chỉ) được chia thành 2 phần:
- Giáo dục đại cương: Xây dựng nền tảng tư duy, kỹ năng mềm và kiến thức liên ngành.
- Chuyên ngành: Tập trung sâu vào kiến thức chuyên môn, nghiên cứu và kỹ năng thực tiễn.
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết từng khối ngành và mức học phí tương ứng được tính trên 1 học kỳ.
1. Khối ngành Nhân văn và Xã hội
Nhóm ngành có mức học phí ưu đãi nhất tại SNU, tập trung vào nghiên cứu con người và cấu trúc xã hội.
| Khoa / Trường | Chuyên ngành tiêu biểu | Học phí (1 kỳ) |
| Nhân văn | Ngôn ngữ & Văn học (Hàn, Trung, Anh, Pháp, Đức, Nga, Tây Ban Nha), Ngôn ngữ học, Lịch sử (Hàn Quốc, Châu Á, Phương Tây), Triết học, Tôn giáo học, Thẩm mỹ… | 2,442,000 KRW |
| Khoa học xã hội | Chính trị & Quan hệ quốc tế, Kinh tế, Xã hội học, Phúc lợi xã hội, Truyền thông. | 2,442,000 KRW |
| Khoa học xã hội (Nhóm 2) | Nhân loại học, Tâm lý học, Địa lý học. | 2,679,000 KRW |
| Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh. | 2,442,000 KRW |
2. Khối ngành Khoa học tự nhiên & Kỹ thuật
Nhóm ngành mũi nhọn của SNU với hệ thống thí nghiệm và cơ sở hạ tầng hiện đại bậc nhất.
| Khoa / Trường | Chuyên ngành tiêu biểu | Học phí (1 kỳ) |
| Khoa học tự nhiên | Thống kê, Vật lý, Thiên văn, Hóa học, Sinh học, Khoa học trái đất & môi trường. | 2,975,000 KRW |
| Toán học | Khoa học toán học. | 2,450,000 KRW |
| Kỹ thuật | Cơ khí, Điện & Máy tính, Công nghệ máy tính, Kỹ thuật vật liệu, Xây dựng, Hóa sinh, Kiến trúc, Hàng không vũ trụ, Hạt nhân… | 2,998,000 KRW |
3. Khối ngành Nông nghiệp, Đời sống và sức khỏe
Đại học quốc gia Seoul đặc biệt chú trọng đến sự giao thoa giữa công nghệ và đời sống con người thông qua các ngành sinh thái và y tế.
| Khoa / Trường | Chuyên ngành tiêu biểu | Học phí (1 kỳ) |
| Đời sống & Nông nghiệp | Kinh tế nông nghiệp & Phát triển nông thôn. | 2,442,000 KRW |
| Khoa học ứng dụng | Khoa học thực vật, Khoa học rừng, Công nghệ sinh học động vật & thực phẩm, Cảnh quan & Hệ thống nông thôn. | 2,975,000 KRW |
| Sinh thái con người | Khoa học người tiêu dùng, Phát triển trẻ nhỏ & gia đình. | 2,442,000 KRW |
| Dinh dưỡng & Thời trang | Thực phẩm & Dinh dưỡng, Dệt may & Thiết kế thời trang. | 2,975,000 KRW |
| Điều dưỡng | Điều dưỡng. | 2,975,000 KRW |
4. Khối ngành Nghệ thuật & Năng khiếu
Nhóm ngành có mức học phí cao nhất do đặc thù đào tạo cá nhân hóa và chi phí học liệu, dụng cụ.
| Khoa / Trường | Chuyên ngành tiêu biểu | Học phí (1 kỳ) |
| Mỹ thuật | Hội họa phương Đông, Hội họa phương Tây, Điêu khắc, Thủ công, Thiết kế. | 3,653,000 KRW |
| Âm nhạc | Thanh nhạc, Soạn nhạc, Nhạc cụ, Âm nhạc Hàn Quốc. | 3,961,000 KRW |
5. Khối ngành đặc thù: Y, Thú Y & Giáo dục
Nhóm ngành này có lộ trình học dài hơn (thường là 2 năm dự bị và 4 năm chuyên khoa)
| Khoa / Trường | Chuyên ngành tiêu biểu | Học phí (1 kỳ) |
| Y khoa / Thú y | Dự bị (2 năm đầu). | 3,072,000 KRW |
| Y khoa (Chuyên khoa) | Y khoa (4 năm sau). | 5,038,000 KRW |
| Thú y (Chuyên khoa) | Thú y (4 năm sau). | 4,645,000 KRW |
| Giáo dục | Sư phạm tiếng Hàn/Anh/Pháp/Đức, Giáo dục xã hội/Lịch sử/Địa lý… | 2,442,000 KRW |
| Giáo dục Khoa học | Sư phạm Lý/Hóa/Sinh/Khoa học trái đất/Thể chất. | 2,975,000 KRW |
| Nghệ thuật khai phóng | Khoa học tự do (Liberal Studies). | 2,975,000 KRW |
Chương trình hệ Đại học Quốc Gia Seoul không chỉ mang lại kiến thức chuyên sâu mà còn giúp cho bạn rèn luyện tư duy toàn cầu và khả năng lãnh đạo, sẵn sàng cho sự nghiệp quốc tế.
Chương trình đào tạo sau Đại học (Thạc sĩ và Tiến sĩ)
Đại học Quốc gia Seoul (SNU) là nơi tập trung những chuyên gia và nhà nghiên cứu hàng đầu.
Bảng tổng hợp chi tiết mức học phí theo từng khối ngành cho hệ Cao học (tính / học kỳ) giúp các em dễ dàng tham khảo và lên kế hoạch tài chính.
Khối Ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn
Dành cho những bạn muốn nghiên cứu sâu về văn hóa, kinh tế và quản lý xã hội
| Khoa / Trường | Chuyên ngành | Học phí (1 kỳ) |
| Nhân văn / Luật / Quản trị kinh doanh | Tất cả chuyên ngành | 3,278,000 KRW |
| Khoa học xã hội | Chuyên ngành chính | 3,278,000 KRW |
| Khoa học xã hội | Các chuyên ngành khác | 3,851,000 KRW |
Khối Ngành Kỹ thuật, Công nghệ và Tự nhiên
Tập trung vào nghiên cứu thực nghiệm và ứng dụng công nghệ cao.
| Khoa / Trường | Chuyên ngành | Học phí (1 kỳ) |
| Kỹ thuật | Tất cả chuyên ngành | 3,997,000 KRW |
| Khoa học đời sống & Nông nghiệp | Kinh tế nông nghiệp | 2,474,000 KRW |
| Khoa học đời sống & Nông nghiệp | Các chuyên ngành khác | 3,013,000 KRW |
Khối Ngành Y Sinh và Sức khỏe
Ngành có mức học phí cao nhất đòi hỏi thiết bị nghiên cứu và phòng thí nghiệm chuyên biệt.
| Khoa / Trường | Chuyên ngành | Học phí (1 kỳ) |
| Nha khoa / Y khoa | Hệ Lâm sàng | 6,131,000 KRW |
| Nha khoa / Y khoa | Hệ Cơ bản | 4,931,000 KRW |
| Thú y | Hệ Lâm sàng | 5,789,000 KRW |
| Thú y | Hệ Cơ bản | 5,363,000 KRW |
| Dược | Tất cả chuyên ngành | 4,746,000 KRW |
| Điều dưỡng | Tất cả chuyên ngành | 3,971,000 KRW |
Khối Ngành Giáo dục, Mỹ thuật và Âm nhạc
Dành cho những nhà sư phạm và nghệ sĩ chuyên nghiệp.
| Khoa / Trường | Chuyên ngành | Học phí (1 kỳ) |
| Âm nhạc | Tất cả chuyên ngành | 5,093,000 KRW |
| Mỹ thuật | Tất cả chuyên ngành | 4,855,000 KRW |
| Giáo dục | Giáo dục thể chất | 3,971,000 KRW |
| Giáo dục | Giáo dục xã hội / Sư phạm toán | 3,148,000 – 3,156,000 KRW |
| Sinh thái con người | Thực phẩm, dinh dưỡng, may mặc… | 3,851,000 KRW |
Học bổng của Đại học Quốc Gia Seoul
Đại học Quốc gia Seoul (SNU) phân loại các gói học bổng theo mục đích và đối tượng cụ thể.
Nhóm 1: Học bổng toàn phần (Dành cho thủ khoa & sinh viên xuất sắc)
Thuộc những gói học bổng mơ ước vì các em gần như không phải lo bất kỳ chi phí nào khi sang Hàn Quốc.
Học bổng Chính phủ Hàn Quốc (GKS/KGS)
- Dành cho: Học sinh chuẩn bị nhập học hệ Đại học 4 năm
- Quyền lợi: Miễn 100% học phí trong suốt 4 năm (tặng vé máy bay khứ hồi, trợ cấp sinh hoạt: 800,000KRW/ tháng, tặng thêm 1 năm học tiếng Hàn miễn phí trước khi vào chuyên ngành).
Học bổng tưởng niệm chiến tranh Hàn Quốc
- Dành cho con cháu của các cựu chiến binh từng tham gia chiến tranh Triều Tiên
- Quyền lợi: Miễn 100% học phí + Miễn phí ký túc xá + Trợ cấp 500,000 KRW/ tháng.
Nhóm 2: Học bổng hỗ trợ chi phí (dành cho sinh viên đang theo học)
Trường hợp các em không đạt học bổng toàn phần ngay từ đầu, vẫn có thể săn các gói này dựa trên kết quả học tập tại trường.
Học bổng Hàn Quốc Quốc tế (GKS cho sinh viên tự túc)
- Điều kiện: Dành cho các em đang học từ năm 1 đến năm 4. Chỉ cần điểm trung bình (GPA) kỳ trước đạt từ 80/100 trở lên.
- Quyền lợi: Hỗ trợ 500,000KRW/ tháng
Học bổng Glo-Harmony
- Dành cho sinh viên đến từ các quốc gia đang phát triển (Việt Nam nằm trong danh sách ưu tiên)
- Quyền lợi: Hỗ trợ học phí tối đa 8 kỳ + Trợ cấp sinh hạt 600,000 KRW/ tháng
Nhóm 3: Học bổng doanh nghiệp (vừa học vừa có cơ hội việc làm)
Học bổng Liên đoàn Daewoong
- Dành cho sinh viên quốc tế có năng lực tốt đang theo học tại SNU
- Quyền lời: * trợ cấp cực cao: 2,000,000 KRW/ tháng
- Đặc quyền: Được tham gia thực tập tại tập đoàn Daewoong và có cơ hội trở thành nhân viên chính thức sau khi tốt nghiệp.
Nhóm 4: Học bổng cho bậc sau đại học (Thạc sĩ và Tiến sĩ)
Dành cho những bạn đã tốt nghiệp Đại học và muốn nghiên cứu sâu hơn.
- Học bổng GSFS: Miễn 100% học phí 4 kỳ + trợ cấp 500,000 KRW/ tháng
- Học bổng toàn cầu SNU: gói này bao phủ toàn bộ học phí, phí nhà ở và chi phí sinh hoạt.
Lời khuyên để trúng tuyển học bổng:
- Duy trì điểm số (GPA): Đa số học bổng đều yêu cầu mức 80/100 ~ 3.0/4.0
- Chứng chỉ ngoại ngữ: Dù học bổng không ghi rõ, nhưng Topik 5-6 hoặc IELTS 7.0 + sẽ giúp hồ sơ của các em nổi bật hơn hẳn.
- Hoạt động ngoại khóa: Các em nên tham gia ít nhất 1- 2 câu lạc bộ hoặc dự án cộng đồng để làm đẹp bài luận cá nhân.
Ký túc xá Đại học Quốc gia Seoul
Đại học Quốc gia Seoul ký túc xá được thiết kế tối ưu hóa không gian riêng tư và hỗ trợ tối đa cho việc học tập của sinh viên. Điểm đặc biệt nhất là trang thiết bị nội thất vô cùng đầy đủ, giúp các em tiết kiệm được khoản chi phí lớn khi không phải mua sắm đồ dùng cá nhân.
| Phòng đơn – 1 người | Phòng đôi – 2 người |
|
|
Bạn đã sẵn sàng trở thành tân sinh viên của SNU? Với tư cách là đơn vị trực tiếp tuyển sinh cho Đại học Quốc gia Seoul tại Việt Nam. VRE mang đến giải pháp du học toàn diện: Từ tư vấn chọn ngành, xử lý hồ sơ đến săn học bổng giá trị.
Với kinh nghiệm dày dặn và tỷ lệ đỗ visa hàng đầu, VRE tự tin cùng bạn thực hiện hóa giấc mơ du học tại ngôi trường danh giá nhất Hàn Quốc. Liên hệ: 0906.008.055 ngay hôm nay để bắt đầu lộ trình của riêng bạn!
















