- Du học Hàn Quốc
- Văn hóa & Ngôn ngữ HQ
- Tìm hiểu Du học HQ
- Chọn trường & Ngành học HQ
- Chuẩn bị hồ sơ du học HQ
- Xin Visa du học HQ
- Tìm chỗ ở tại HQ
- Tìm việc làm tại HQ
- Blog Hàn Quốc
Đại học Joongbu – 중부대학교
Đại học Joongbu (중부대학교) được thành lập từ năm 1983, đã khẳng định vị thế của mình thông qua hệ thống giáo dục đa ngành và cơ sở vật chất hiện đại. Trường vận hành song song hai cơ sở chính: Chungcheong và Goyang (sát Seoul). Học phí vừa tầm mà vẫn đảm bảo visa thẳng, thì Joongbu University chính là lựa chọn không thể bỏ qua trong năm 2026.
Bài viết này sẽ cung cấp lộ trình chi tiết về học phí, học bổng và các ngành học mũi nhọn giúp bạn học sinh tự tin chinh phục giấc mơ du học Hàn Quốc.
Giới thiệu về trường Đại học Joongbu
| Tên tiếng Hàn: | 중부대학교 |
| Tên tiếng Anh: | Joongbu University |
| Năm thành lập: | 1983 |
| Loại hình: | Tư thục |
| Học phí tiếng Hàn: | 4,400,000 KRW/ năm |
| Địa chỉ: |
|
| Website: | www.joongbu.ac.kr |
Lịch sử hình thành và tầm nhìn phát triển
Đại học Joongbu sở hữu bề dày lịch sử hơn 40 năm, khởi đầu từ việc thành lập học viện Joongbu vào ngày 04/03/1983 bởi Mục sư Lee Young Soo người đứng đầu Giáo hội Trung tâm Daejeon. Sự ra đời của trường dựa trên điều 10 của Đạo luật trường tư thục Hàn Quốc, khẳng định nền tảng pháp lý và giáo dục vững chắc.
Trải qua nhiều giai đoạn phát triển quan trọng như khánh thành cơ sở hiện tại vào tháng 05/1990 và chính thức đổi tên thành Trường Đại học Joongbu vào ngày 01/03/1995, ngôi trường này đã khẳng định được vị thế là một trong những cơ sở giáo dục tư thục uy tín bậc nhất khu vực.
Với triết lý giáo dục hiện đại, Đại học Joongbu luôn định hướng sinh viên trở thành những cá nhân:
- Tự do phát triển: Khai phá tiềm năng bản thân trong môi trường học thuật cởi mở.
- Tư duy sáng tạo: Khuyến khích những ý tưởng đột phá và giải pháp mới mẻ.
- Năng lực lãnh đạo: Trang bị kỹ năng quản trị và bản lĩnh để sẵn sàng hội nhập trong thời đại toàn cầu hóa.
Những con số ấn tượng và thành tích nổi bật về Đại học Joongbu
Đại học Joongbu không chỉ là điểm đến mơ ước của sinh viên bản địa mà còn là thỏi nam châm thu hút du học sinh quốc tế. Những thành tựu mà trường đạt được là minh chứng rõ nét cho chất lượng đào tạo vượt trội:
- Vị thế quốc tế: Tự hào nằm trong Top 20% các trường đại học hàng đầu thế giới (theo đánh giá từ các tổ chức giáo dục uy tín của Vương Quốc Anh)
- Điểm đến toàn cầu: Thu hút hơn 1.000 sinh viên quốc tế nhập học vào mỗi năm. Trường xếp thứ 46 trong tổng số 360 trường đại học tại Hàn Quốc về khả năng thu hút nhân lực quốc tế.
Cột mốc đạt được của Đại học Joongbu
Sự nỗ lực không ngừng nghỉ của tập thể sư phạm nhà trường đã được ghi nhận qua các danh hiệu cao quý từ Bộ giáo dục Hàn Quốc:
- Giai đoạn 2007 – 2018: Liên tục được vinh danh là Trường đại học xuất sắc toàn diện và đi đầu trong hợp tác công nghiệp – học thuật.
- Năm 2017, trường chính thực được Bộ giáo dục chứng nhận là cơ sở có năng lực quốc tế hóa tiêu biểu.
- Năm 2019, Mở rộng tầm ảnh hưởng thông qua việc ký kết hợp tác chiến lược với Văn phòng giáo dục Chungcheongnam-do và Geumsan-gun.
- Năm 2021: Đạt danh hiệu cơ sở đào tạo giáo viên xuất sắc nhất trong kỳ đánh giá của Bộ giáo dục.
- Năm 2022: Tiếp tục khẳng định uy tín với chứng chỉ Năng lực quốc tế giáo dục ở hạng mục đào tạo tiếng Hàn, minh chứng cho chất lượng giảng dạy ngôn ngữ hàng đầu cho sinh viên ngoại quốc.
Điều kiện tuyển sinh du học tại Đại học Joongbu
Trở thành sinh viên trường Đại học Joongbu Hàn Quốc, học sinh cần đáp ứng được các tiêu chuẩn cơ bản về học thuật, ngoại ngữ và hồ sơ pháp lý như sau:
| Yêu cầu học thuật và độ tuổi |
|
| Năng lực về ngoại ngữ |
|
| Hồ sơ và pháp lý |
|
| Năng lực tài chính và mục tiêu học tập |
|
Chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Đại học Joongbu
Chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Đại học Joongbu không chỉ đơn thuần là giảng dạy ngôn ngữ, mà còn là một hành trình trải nghiệm văn hóa đầy màu sắc. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa học thuật chuyên sâu và các hoạt động ngoại khóa năng động, Joongbu giúp sinh viên quốc tế phá bỏ rào cản ngôn ngữ và tự tin chinh phục các kỳ thi năng lực quốc tế.
Thông tin lộ trình đào tạo
Trường thiết kế lộ trình linh hoạt, giúp học viên dễ dàng theo kịp chương trình dù ở bất kỳ trình độ nào:
- Lịch học chuẩn quốc tế: 10 tuần/ kỳ ( học từ thứ 2 đến thứ 6, 4 giờ/ ngày)
- Kỳ nhập học đa dạng: 4 kỳ học mỗi năm vào các tháng 3, 6, 9 và 12
- Học liệu độc quyền: Sử dụng giáo trình “JB 한국어” do chính đội ngũ chuyên gia của trường biên soạn, bám sát cấu trúc đề thi Topik thực tế.
- Hệ thống lớp chuyên sâu: Đặc biệt hỗ trợ mở các lớp quy mô nhỏ (khoảng 15 học sinh/ lớp) dành cho học viên có cùng trình độ để bứt tốc kỹ năng.
- Trải nghiệm văn hóa đặc sắc: Phát triển kỹ năng mềm thông qua các câu lạc bộ: K-POP, Taewondo, Sản xuất video, Thư pháp, Mỹ phẩm thủ công và Pop Art.
Chi phí học tập
Đại học Joongbu mang đến môi trường học tập đẳng cấp với mức chi phí cực kỳ tối ưu cho du học sinh Việt Nam:
| Hạng mục chi phí | Mức phí ước tính (KRW) | Ghi chú quan trọng |
| Học phí học tiếng | 1,100,000 / kỳ | Campus Goyang thường cao hơn khoảng 30% |
| Ký túc xá | 1,600,000 – 3,800,000 / năm | Tùy vào loại phòng và cơ sở đào tạo |
| Bảo hiểm du học | 100,000 – 200,000 / năm | Chi phí bắt buộc theo quy định |
| Phí giáo trình | 200,000 / 6 tháng | Tài liệu học tập chuyên dụng |
JB-TOPIK: Lợi thế độc quyền chỉ có tại Đại học Joongbu
Điểm khác biệt giúp Đại học Joongbu trở thành lựa chọn hàng đầu chính là hệ thống đánh giá năng lực riêng biệt JB-TOPIK
- Dự án triệu đô: Được đầu tư lên tới 100 triệu Won, JB-TOPIK có cấu trúc và độ khó tương đương kỳ thi Topik quốc gia, đảm bảo tính đánh giá chuẩn xác nhất.
- Công nghệ thi hiện đại: Hỗ trợ hình thức thi Oline cho sinh viên đang ở nước ngoài, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại.
- Cửa ngõ học bổng: Kết quả từ JB-TOPIK là tấm vé vàng để sinh viên xét nhận các mức học bổng hấp dẫn trong suốt năm đầu học tập.
- Luyện thi bài bản: Trường cung cấp hệ thống bài giảng bổ trợ trực tuyến giúp học viên ôn luyện hiệu quả trước mỗi kỳ thi.
Bảng mục tiêu điểm trung bình JB-TOPIK
| Phân loại | Điểm trung bình TOPIK 1 | Điểm trung bình TOPIK 2 | |||||
| Nghe | Đọc hiểu | Tổng điểm | Nghe | Viết | Đọc hiểu | Tổng điểm | |
| TOPIK | 75.61 | 66.98 | 142.59 | 58.05 | 32.57 | 55.23 | 145.85 |
| JB-TOPIK | 67.60 | 68.19 | 131.64 | 46.55 | 16.76 | 42.45 | 105.77 |
Lệ phí thi ưu đãi: Chỉ 20,000KRW (cấp 1) và 30,000 KRW (cấp 2)
Với sự hỗ trợ tối đa từ kỳ thi JB-TOPIK và lộ trình học tiếng bài bản, sinh viên Joongbu luôn có tỷ lệ chuyển tiếp lên chuyên ngành và nhận học bổng cao hơn mặt bằng chung.
Chương trình đào tạo đại học tại Đại học Joongbu
Đại học Joongbu mang đến sự lựa chọn đa dạng với hàng chục chuyên ngành mũi nhọn, được giảng dạy tại hai cơ sở hiện đại. Sinh viên sẽ được học tập trong môi trường chuyên nghiệp với mức học phí hợp lý và lộ trình đào tạo bám sát thực tiễn.
- Phí nhập học: 600,000 KRW (nộp một lần duy nhất khi trúng tuyển)
1. Cơ sở Chungcheong
Cơ sở này tập trung vào các khối ngành đặc thù như: An ninh, Hàng không, Y tế và Nghệ thuật biểu diễn với mức học phí ưu đãi.
| Khoa | Chuyên ngành đào tạo | Học phí (1 học kỳ) |
| Cảnh sát An ninh | • Cảnh sát hành chính, Luật cảnh sát
• Cảnh sát an ninh, Điều tra trinh sát | 3,117,000 KRW
3,727,000 KRW |
| Du lịch Hàng không | • Dịch vụ hàng không, Quản trị khách sạn
• Du lịch hàng không & Casino
• Lưu thông kinh doanh hàng không | 3,523,000 KRW |
| Phúc lợi Y tế | • Phúc lợi y tế, Phúc lợi xã hội, Sức khỏe hành chính
• Thực phẩm sinh học, Mỹ phẩm sinh học, Cảnh quan môi trường | 3,117,000 KRW
3,811,500 KRW |
| Thú cưng | • Tài nguyên thú cưng, Sức khỏe động vật | 3,523,000 KRW |
| Nội dung văn hóa | • Thông tin văn hiến | 3,117,000 KRW |
| Năng khiếu & Thể thao | • K-POP, Chăm sóc sắc đẹp, Golf
• Thể thao giải trí, Quản lý sức khỏe thể thao
• Giáo dục thể thao đặc biệt | 3,876,000 KRW |
2. Cơ sở Goyang
Nằm gần khu vực Seoul sầm uất, Goyang campus là đại bản doanh của các ngành Công nghệ, Sư phạm và truyền thông hiện đại.
| Khoa | Chuyên ngành đào tạo | Học phí (1 học kỳ) |
| Kinh doanh toàn cầu | • Quản trị kinh doanh, Thương mại quốc tế | 3,141,000 KRW |
| Sư phạm | • Giáo dục mầm non, Tiểu học
• Giáo dục trung học, Giáo dục đặc biệt
| 3,345,000 KRW |
| Kiến trúc xây dựng | • Kiến trúc, Kỹ thuật xây dựng | 3,842,000 KRW |
| Kỹ thuật phần mềm | • Phần mềm Game, Bảo mật thông tin, CNTT
• Thông tin truyền thông, IT thông minh, Xuất bản in ấn | 3,842,000 KRW |
| Kỹ thuật điện – ô tô | • Kỹ thuật điện – điện tử, Kỹ thuật hệ thống ô tô | 3,842,000 KRW |
| Nội dung văn hóa | • Thiết kế công nghiệp, Manhwa Animation, Hình ảnh & Video
• Báo chí – Truyền thông | 3,907,000 KRW
3,551,000 KRW |
| Nghệ thuật & Thể thao | • Điện ảnh – Nhạc kịch, Âm nhạc ứng dụng
• Làm đẹp – Kinh doanh thời trang
• Công nghiệp giải trí | 3,907,000 KRW
3,551,000 KRW |
Chính sách học bổng đa dạng

A. Học bổng năng lực ngoại ngữ
| Loại chứng chỉ | Mức độ năng lực | Mức học bổng |
| Tiếng Hàn | TOPIK 2, JB-TOPIK 2, KLAT sơ cấp 2 | 10% |
| (TOPIK/JB-TOPIK/KLAT) | TOPIK 3, JB-TOPIK 3, KLAT trung cấp 3 | 20% |
| TOPIK 4, JB-TOPIK 4, KLAT trung cấp 4 | 30% | |
| TOPIK 5, JB-TOPIK 5, KLAT cao cấp 5 | 50% | |
| TOPIK 6, JB-TOPIK 6, KLAT cao cấp 6 | 60% | |
| Tiếng Anh | TOEFL 550 trở lên hoặc các chứng chỉ tương đương được Bộ Giáo dục công nhận | 20% |
B. Học bổng khuyến khích và hỗ trợ sinh hoạt
Đây là khoản hỗ trợ cộng thêm giúp sinh viên giảm bớt áp lực kinh tế hàng ngày:
- Học bổng sinh hoạt phí (10%): Áp dụng cho sinh viên được Hiệu trưởng hoặc các đơn vị đối tác uy tín tiến cử.
- Học bổng thành tích (10%): Thưởng cho những nỗ lực học tập xuất sắc khi điểm GPA học kỳ trước đạt từ 4.0 trở lên.
- Học bổng tình nguyện (10%): Dành cho sinh viên tích cực hỗ trợ các hoạt động tại Văn phòng quốc tế (trợ giảng ngoại ngữ, hỗ trợ hành chính,…)
Chương trình Cao học (Thạc sĩ & Tiến sĩ) tại Đại học Joongbu
Đại học Joongbu cung cấp hệ đào tạo sau đại học chuyên sâu, tập trung vào việc phát triển năng lực nghiên cứu và quản lý cao cấp trong nhiều lĩnh vực từ Xã hội nhân văn đến Kỹ thuật và Nghệ thuật.
Phí nhập học: 800,000KRW (nộp một lần duy nhất khi trúng tuyển)
Danh mục chuyên ngành đào tạo
Chương trình được chia thành các khối ngành cụ thể, hỗ trợ cho cả bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ.
| HỆ THẠC SĨ | HỆ TIẾN SĨ |
| Khoa tổng hợp | |
|
|
| Khoa học nhân văn | |
| |
| Giáo dục | |
| |
| Đào tạo từ xa | |
| |
Chi phí học tập
Mức học phí được phân loại theo hệ đào tạo, đảm bảo tính cạnh tranh so với các trường tư thục khác:
| Hệ cao học | Học phí ước tính (KRW) |
| Cao học Tổng hợp | 3,051,000 ~ 4,644,000 |
| Cao học Xã hội nhân văn | 2,345,000 ~ 2,683,000 |
| Cao học Giáo dục | 2,640,000 |
| Hệ Đào tạo từ xa | 2,502,000 |
Chính sách học bổng Cao học
Dành riêng cho sinh viên quốc tế nhằm hỗ trợ tối đa chi phí nghiên cứu:
| Học bổng tiến cử | Học bổng Năng lực tiếng Hàn | Học bổng tiếng Anh |
|
|
|
Lưu ý: Học bổng tiến cử có thể áp dụng đồng thời cùng học bổng ngoại ngữ. Kết quả JB-TOPIK có thời hạn xét học bổng trong vòng 1 năm kể từ ngày thi.
Chi phí ký túc xá và các khoản phí khác tại Đại học Joongbu
Để ổn định cuộc sống tại một môi trường mới, việc nắm rõ chi phí lưu trú và các phí dịch vụ là điều vô cùng quan trọng. Đại học Joongbu cung cấp hệ thống ký túc xá hiện đại tại cả hai cơ sở với mức phí hợp lý.
Chi phí ký túc xá
Nhà trường trang bị cơ sở vật chất cao cấp cho KTX, tuy nhiên các em cần lưu ý là trong phòng không được phép nấu ăn để đảm bảo an toàn phòng chống cháy nổ.
| Cơ sở đào tạo | Loại hình phòng | Phí KTX 6 tháng | Phí KTX 1 năm | Đặc điểm |
| Cơ sở Chungcheong | 4 người/ phòng | 800,000 KRW | 1,600,000 KRW | Thiết bị hiện đại, không gian chung rộng. |
| Cơ sở Goyang | 2 người/ phòng | 1,900,000 KRW | 3,800,000 KRW | Riêng tư, gần khu vực trung tâm Seoul. |
Các khoản chi phí phụ trợ khác
Ngoài tiền học và tiền phòng, các em cần chuẩn bị ngân sách cho các khoản phí hành chính và sinh hoạt ban đầu sau đây:
- Dịch vụ đón sân bay: Miễn phí. Nhà trường sẽ hỗ trợ đón các em tại sân bay vào ngày nhập học được chỉ định. Nếu nhập cảnh vào ngày khác, các em tự chi trả phí di chuyển về trường.
- Chi phí bảo hiểm (1 năm): 100,000KRW ~ 200,000KRW. Đây là nghĩa vụ bắt buộc, mức phí thay đổi tùy theo độ tuổi và giới tính. Lưu ý: Sinh viên không đóng bảo hiểm sẽ không được xét học bổng.
- Phí mua sắm vật dụng cá nhân: Khoảng 50,000KRW cho bộ gối, chăn, bọc đệm, khăn (không bắt buộc, các em có thể tự chuẩn bị).
- Phí giấy tờ & Visa: Làm thẻ ID người nước ngoài: 30,000KRW (đăng ký sau 2 tuần nhập cảnh), Gia hạn thẻ ID 60,000KRW/ 6 tháng, phí đổi Visa là làm lại thẻ ID 130,000 KRW/ năm.
- Phí giáo trình học tiếng: 200,000 KRW/ 6 tháng. Mức phí có thể thay đổi dựa trên cấp độ Topik của các em.
Hỗ trợ đời sống và việc làm thêm
Trường Joongbu rất chú trọng đến việc giúp sinh viên hòa nhập và có thêm thu nhập trang trải cuộc sống:
- Trải nghiệm văn hóa và du lịch: Nhà trường thường xuyên tổ chức các chuyến đi thực tế và sẽ hỗ trợ 50% tổng chi phí cho mỗi lần tổ chức.
- Giới thiệu việc làm thêm: Đối với những em có nguyện vọng làm thêm hợp pháp, nhà trường hỗ trợ giới thiệu công việc với mức phí dịch vụ chỉ 20,000KRW/ lần.
Lời khuyên dành cho các em: Nên chuẩn bị sẵn một khoản dự phòng khoảng 500,000KRW khi mới sang để chi trả cho các khoản phí giấy tờ và mua sắm đồ dùng cá nhân. Việc đóng bảo hiểm đầy đủ không chỉ bảo vệ sức khỏe mà còn là chìa khóa để các em duy trì các suất học bổng giá trị của trường.
DU HỌC ĐẠI HỌC JOONGBU HÀN QUỐC ĐẾN VỚI VRE
Hợp tác cùng VRE, hành trình du học của các em sẽ trở nên đơn giản và an toàn hơn bao giờ hết:
Đảm bảo quyền lợi tài chính
- Nhận ngay Học bổng tiến cử 10% khi là học sinh từ các đối tác của VRE.
- Chi phí minh bạch: Học phí học tiếng chỉ 1,100,000 KRW/ kỳ
- Phí dịch vụ giới thiệu làm thêm chỉ 20,000KRW, hỗ trợ các em tự lập tài chính
Hỗ trợ đời sống toàn diện
- Đón sân bay miễn phí vào ngày nhập cảnh quy định
- Sắp xếp ký túc xá hiện đại với mức phí từ 800,000 KRW/ 6 tháng
- Hỗ trợ 50% chi phí cho các hoạt động trải nghiệm văn hóa và du lịch
Lộ trình học tập chuyên nghiệp: VRE tư vấn chọn ngành nghề phù hợp với xu hướng thị trường, hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ Visa và đào tạo tiếng Hàn bài bản trước khi bay.
Điều kiện nhập học đơn giản
- Học lực GPA từ 6.0 trở lên
- Độ tuổi tốt nghiệp THPT không quá 2 năm, hệ Đại học không quá 31 tuổi
- Ngoại ngữ: TOPIK 3 hoặc JB-TOPIK 3 trở lên cho hệ Đại học (Hệ tiếng chỉ cần TOPIK 1 hoặc IELTS 4.0)
Hãy để VRE đồng hành cùng bạn chinh phục tấm bằng danh giá tại Đại học Joongbu!
Mọi chi tiết liên hệ: 0906.008.055 để được hỗ trợ nhanh nhất!


















